可数
Định nghĩa
- 1. đếm được
- 2. khả đếm
Từ chứa 可数
không đếm được
danh từ không đếm được
tập hợp không đếm được
danh từ đếm được
tập hợp đếm được
chỉ có rất ít (thành ngữ); số lượng cực nhỏ
có thể đếm được trên đầu ngón tay (thành ngữ)
từng cái một đều có thể đếm được rõ ràng