屈指可数
qū zhǐ kě shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. can be counted on one's fingers (idiom)
- 2. very few
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.