Bỏ qua đến nội dung

可是

kě shì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Liên từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhưng
  2. 2. tuy nhiên
  3. 3. thế nhưng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我虽然很累, 可是 很开心。
别看他年纪小, 可是 做事很认真。
这东西好倒是好, 可是 太贵了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可是