可是
kě shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhưng
- 2. tuy nhiên
- 3. thế nhưng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3我虽然很累, 可是 很开心。
别看他年纪小, 可是 做事很认真。
这东西好倒是好, 可是 太贵了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.