Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可燃

kě rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inflammable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
木材 可燃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826256)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 可燃