Bỏ qua đến nội dung

可笑

kě xiào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài hước
  2. 2. vô lý
  3. 3. ngu ngốc

Usage notes

Collocations

常用在“觉得很可笑”或“真是太可笑了”这类句子中,强调可笑的程度。

Common mistakes

不要将“可笑”和“好笑”混淆,“可笑”常含贬义,而“好笑”一般只表示觉得有趣。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的理由真是太 可笑 了。
His reason is really ridiculous.
可笑 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970074)
那很 可笑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1504989)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.