Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hài hước
- 2. vô lý
- 3. ngu ngốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“觉得很可笑”或“真是太可笑了”这类句子中,强调可笑的程度。
Common mistakes
不要将“可笑”和“好笑”混淆,“可笑”常含贬义,而“好笑”一般只表示觉得有趣。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他的理由真是太 可笑 了。
His reason is really ridiculous.
可笑 !
那很 可笑 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.