可观
kě guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kha khá
- 2. đáng kể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often pairs with nouns denoting quantities or results, e.g., 数目可观, 成就可观.
Common mistakes
Do not use 可观 to describe a person's appearance, even though it contains 观 ('look'). Use 好看 or 漂亮 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的经济增长非常 可观 。
This year's economic growth is very considerable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.