Bỏ qua đến nội dung

可观

kě guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kha khá
  2. 2. đáng kể

Usage notes

Collocations

Often pairs with nouns denoting quantities or results, e.g., 数目可观, 成就可观.

Common mistakes

Do not use 可观 to describe a person's appearance, even though it contains 观 ('look'). Use 好看 or 漂亮 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年的经济增长非常 可观
This year's economic growth is very considerable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.