Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可采性

kě cǎi xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (mining) workability (of deposits of coal, ore etc)
  2. 2. (law) admissibility (of evidence in court)