Bỏ qua đến nội dung

台北

tái běi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taipei, capital of Taiwan
  2. 2. capital of Taiwan province

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我來自 台北
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13189833)
我來自 台北 .
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3990327)
你來自 台北 .
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3990334)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.