Bỏ qua đến nội dung

台灯

tái dēng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đèn bàn
  2. 2. đèn để bàn

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 台灯 (táidēng, desk lamp) with 灯 (dēng, light/lamp) or 手电筒 (shǒudiàntǒng, flashlight).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 台灯 很亮。
My desk lamp is very bright.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.