Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đèn bàn
- 2. đèn để bàn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 台灯 (táidēng, desk lamp) with 灯 (dēng, light/lamp) or 手电筒 (shǒudiàntǒng, flashlight).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 台灯 很亮。
My desk lamp is very bright.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.