Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bão
- 2. sự tự tin trên sân khấu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“台风”指气象现象时是灾害性天气,口语中常用“刮台风”,勿只说“有台风”。
Formality
形容表演者的台风时多用于正式或半正式评价,日常聊天少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 4台风 严重影响了沿岸地区。
这位歌手的 台风 很稳健。
气象站正在观测 台风 路径。
台风 走了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.