Bỏ qua đến nội dung

台风

tái fēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bão
  2. 2. sự tự tin trên sân khấu

Usage notes

Common mistakes

“台风”指气象现象时是灾害性天气,口语中常用“刮台风”,勿只说“有台风”。

Formality

形容表演者的台风时多用于正式或半正式评价,日常聊天少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
台风 严重影响了沿岸地区。
The typhoon severely affected the coastal areas.
这位歌手的 台风 很稳健。
This singer's stage presence is very poised.
气象站正在观测 台风 路径。
The weather station is observing the typhoon's path.
台风 走了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333969)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.