史籀篇
shǐ zhòu piān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shizhoupian, early school primer in great seal script 大篆[dà zhuàn], attributed to King Xuan of Zhou 周宣王[zhōu xuān wáng] but probably dating from c. 500 BC