右转

yòu zhuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn right

Câu ví dụ

Hiển thị 1
右转
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092330)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.