Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số
- 2. mã số
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
号码常与电话、手机、房间等搭配,如“电话号码”、“房间号码”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2你的电话 号码 是多少?
What is your phone number?
请拨打这个 号码 。
Please dial this number.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.