Bỏ qua đến nội dung

号码

hào mǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số
  2. 2. mã số

Usage notes

Collocations

号码常与电话、手机、房间等搭配,如“电话号码”、“房间号码”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你的电话 号码 是多少?
What is your phone number?
请拨打这个 号码
Please dial this number.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.