Bỏ qua đến nội dung

号称

hào chēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được biết đến như
  2. 2. được gọi là
  3. 3. được cho là

Usage notes

Collocations

号称 is often followed by a superlative or exaggerated claim, e.g., 号称世界第一 (claims to be number one in the world).

Common mistakes

Learners often use 号称 as a neutral verb like 'to be called'. Remember it typically implies doubt or exaggeration.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅 号称 有全市最好吃的饺子。
This restaurant claims to have the best dumplings in the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.