号称
hào chēng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be known as
- 2. to be nicknamed
- 3. to be purportedly
- 4. to claim (often exaggeratedly or falsely)