叹气
tàn qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thở dài
- 2. thở dài than thở
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
叹气 is an intransitive verb; do not add an object like *叹气一件事. Use 为...叹气 instead.