Bỏ qua đến nội dung

叹气

tàn qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thở dài
  2. 2. thở dài than thở

Usage notes

Common mistakes

叹气 is an intransitive verb; do not add an object like *叹气一件事. Use 为...叹气 instead.

Từ cấu thành 叹气