Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃住

chī zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. food and lodging
  2. 2. to stay (at some place) and eat meals (there)

Từ cấu thành 吃住