吃力
chī lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vất vả
- 2. khó khăn
- 3. mệt nhọc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Learners sometimes say 很吃力得做 for 'do sth. with great effort', but the correct pattern is 做得很吃力, using the complement of degree.
Câu ví dụ
Hiển thị 2搬那个箱子真 吃力 ,我要歇一会儿。
Carrying that box is really strenuous; I need to rest a while.
他欠缺经验,所以工作很 吃力 。
He lacks experience, so the work is very strenuous for him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.