Bỏ qua đến nội dung

吃惊

chī jīng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sốc
  2. 2. bị sốc
  3. 3. bị ngạc nhiên

Usage notes

Collocations

常与‘感到’或‘大为’搭配,如‘感到吃惊’、‘大为吃惊’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个消息让我很 吃惊
This news surprised me greatly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.