吃掉
chī diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to eat up
- 2. to consume
Câu ví dụ
Hiển thị 2吃掉 它。
把它 吃掉 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.