吃掉

chī diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat up
  2. 2. to consume

Câu ví dụ

Hiển thị 2
吃掉 它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4763887)
把它 吃掉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4763886)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 吃掉