吃草

chī cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to graze; to eat grass

Câu ví dụ

Hiển thị 2
吃草
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2062934)
吃草
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8854251)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 吃草