吃草
chī cǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn cỏ
Câu ví dụ
Hiển thị 2马 吃草 。
羊 吃草 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.