Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃货

chī huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chowhound
  2. 2. foodie
  3. 3. a good-for-nothing

Từ cấu thành 吃货