Bỏ qua đến nội dung

吃饭

chī fàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn cơm
  2. 2. ăn uống
  3. 3. kiếm sống

Câu ví dụ

Hiển thị 5
吃饭 时发出吧的一声。
吃饭 的时候不小心咬了舌头。
我们 吃饭 以后去看电影吧。
大伙儿一起 吃饭 吧。
他一边 吃饭 一边看电视,同时还要接电话。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吃饭