Bỏ qua đến nội dung

各个

gè gè
HSK 3.0 Cấp 4 Đại từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỗi
  2. 2. các
  3. 3. mọi

Usage notes

Collocations

“各个”常与“都”搭配构成“各个…都…”结构,如“各个学生都很努力”。

Common mistakes

“各个”后必须跟量词再加名词,如“各个国家”,不可直接说“各个国家”吗?正确:各个国家,但注意“各个”本身就含有“每”的意思,常见错误是“各个”与“每”重复使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
各个 国家都有自己的文化。
Every country has its own culture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.