各国
gè guó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. each country
- 2. every country
- 3. various countries
Câu ví dụ
Hiển thị 1各国 应该和平共处。
All countries should coexist peacefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.