Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. các nơi
- 2. các vùng
- 3. các khu vực
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与来自搭配,构成来自各地,表示来自不同地区的人或事物。
Common mistakes
各地通常指多个不同的地方,不能用于指单个具体地点;误用如我去各地北京是不正确的。
Câu ví dụ
Hiển thị 3古代商贾走遍 各地 做生意。
In ancient times, merchants traveled everywhere to do business.
这种植物遍布全国 各地 。
This kind of plant is found all over the country.
这家连锁超市在 各地 都有分店。
This chain supermarket has branches everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.