Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi người đều trình bày quan điểm của mình
- 2. mỗi người đều bày tỏ quan điểm của mình
- 3. mọi người đều nêu ý kiến của mình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多用于会议、讨论等正式场合,前面常有“大家”、“与会者”等群体名词,如“大家各抒己见,气氛热烈”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1会议上,大家 各抒己见 ,讨论很热烈。
At the meeting, everyone expressed their own views, and the discussion was lively.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.