吆
yāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shout
- 2. to bawl
- 3. to yell (to urge on an animal)
- 4. to hawk (one's wares)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.