吆喝

yāo he

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shout
  2. 2. to bawl
  3. 3. to yell (to urge on an animal)
  4. 4. to hawk (one's wares)
  5. 5. to denounce loudly
  6. 6. to shout slogans