合上
hé shàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to close (box, book, mouth etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2合上 书。
把書 合上 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.