Bỏ qua đến nội dung

合上

hé shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to close (box, book, mouth etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他吧的一声把书 合上 了。
He closed the book with a smack.
合上 书。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10733797)
把書 合上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5449394)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.