合上
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to close (box, book, mouth etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 3他吧的一声把书 合上 了。
合上 书。
把書 合上 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
他吧的一声把书 合上 了。
合上 书。
把書 合上 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.