Bỏ qua đến nội dung

合体

hé tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to combine
  2. 2. combination
  3. 3. composite character (i.e. a synonym of 合體字|合体字[hé tǐ zì])
  4. 4. (of clothes) to be a good fit