合影
hé yǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chụp ảnh chung
- 2. ảnh nhóm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 一起 or 跟…一起: 我们合影吧 / 我跟朋友合影。
Common mistakes
合影 is rarely used with a direct object; avoid 合影他. Instead say 跟他合影.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家一起 合影 留念。
Everyone takes a group photo as a keepsake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.