合得来
hé de lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get along well
- 2. compatible
- 3. also written 和得來|和得来[hé de lái]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.