合手

hé shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put one's palms together (in prayer or greeting)
  2. 2. to work with a common purpose
  3. 3. harmonious
  4. 4. convenient (to use)

Từ cấu thành 合手