Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp đồng
- 2. điều ước
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
合约比“合同”更正式,常用于法律或商业书面文件。
Câu ví dụ
Hiển thị 1双方已经签署了这份 合约 。
Both parties have signed this contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.