Bỏ qua đến nội dung

合适

hé shì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. phù hợp
  3. 3. đúng

Usage notes

Common mistakes

不能说“我合适这个工作”,要说“这个工作很适合我”或“我适合这个工作”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这件衣服很 合适 你。
This clothing fits you well.
这双鞋正好 合适
This pair of shoes fits just right.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.