Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích hợp
- 2. phù hợp
- 3. đúng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能说“我合适这个工作”,要说“这个工作很适合我”或“我适合这个工作”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这件衣服很 合适 你。
This clothing fits you well.
这双鞋正好 合适 。
This pair of shoes fits just right.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.