Bỏ qua đến nội dung

吉利

jí lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Geely
  2. 2. may mắn
  3. 3. đáng mừng

Usage notes

Common mistakes

吉利只描述事物或兆头,不直接描述人的感受,例如不能说“我很吉利”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
红色在中国文化里象征 吉利
Red symbolizes auspiciousness in Chinese culture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吉利