吉利
jí lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Geely
- 2. may mắn
- 3. đáng mừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
吉利只描述事物或兆头,不直接描述人的感受,例如不能说“我很吉利”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1红色在中国文化里象征 吉利 。
Red symbolizes auspiciousness in Chinese culture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.