吉尔吉斯族

jí ěr jí sī zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kyrgyz ethnic group
  2. 2. also written 柯爾克孜族|柯尔克孜族[kē ěr kè zī zú]