Bỏ qua đến nội dung

吉祥

jí xiáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. điềm lành
  3. 3. điềm tốt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
龙在中国文化中是 吉祥 的象征。
The dragon is a symbol of good fortune in Chinese culture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.