Bỏ qua đến nội dung

同伙

tóng huǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng bọn
  2. 2. đồng lõa
  3. 3. đồng chí

Usage notes

Collocations

“同伙”通常带贬义,指犯罪或做坏事的同伴,常与“犯罪分子”“诈骗”等词搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方逮捕了他和他的 同伙
The police arrested him and his accomplices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.