Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng bọn
- 2. đồng lõa
- 3. đồng chí
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“同伙”通常带贬义,指犯罪或做坏事的同伴,常与“犯罪分子”“诈骗”等词搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方逮捕了他和他的 同伙 。
The police arrested him and his accomplices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.