Bỏ qua đến nội dung

同志

tóng zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng chí
  2. 2. người đồng tính

Usage notes

Common mistakes

同志 as 'comrade' is primarily used among members of the Chinese Communist Party or in political contexts. Using it casually to mean 'colleague' or 'friend' may sound outdated or overly formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
同志 ,请问最近的地铁站怎么走?
Comrade, how can I get to the nearest subway station?
我是 同志
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1703630)
你是 同志
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8861159)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.