Bỏ qua đến nội dung

同感

tóng gǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm giác tương tự
  2. 2. cảm nhận giống nhau
  3. 3. cảm xúc chung

Usage notes

Collocations

Often used with 有 (yǒu) as in 有同感 to mean 'to share the same feeling'. Not typically used with 是.

Formality

Considered slightly formal; in casual conversation, people might simply say 我也这么觉得 (wǒ yě zhème juéde).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对你的看法有 同感
I share your view.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.