Bỏ qua đến nội dung

同等

tóng děng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng nhau
  2. 2. cùng đẳng cấp
  3. 3. cùng địa vị

Usage notes

Collocations

Commonly used in formal contexts like '同等学历' (equivalent education level) or '同等重要' (equally important).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两份合同具有 同等 法律效力。
These two contracts have equal legal effect.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.