同等
tóng děng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng nhau
- 2. cùng đẳng cấp
- 3. cùng địa vị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used in formal contexts like '同等学历' (equivalent education level) or '同等重要' (equally important).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两份合同具有 同等 法律效力。
These two contracts have equal legal effect.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.