Bỏ qua đến nội dung

同胞

tóng bāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cùng cha mẹ
  2. 2. người cùng quê hương
  3. 3. người cùng dân tộc

Usage notes

Formality

同胞常用于正式场合或书面语,表达同民族或同国的人。口语中较常用“兄弟姐妹”或具体称呼。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们是 同胞
We are compatriots.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.