Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cùng nhau vượt qua khó khăn
- 2. hợp tác vì lợi ích chung
- 3. đồng tâm hiệp lực
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Used for situations where people must cooperate due to shared danger or interest, not just any teamwork.
Câu ví dụ
Hiển thị 1在困难面前,我们要 同舟共济 。
In the face of difficulties, we must pull together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.