Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. danh sách tên
- 2. danh sách
- 3. danh sách người
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 名单 打印出来。
Please print out the name list.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.