Bỏ qua đến nội dung

名声

míng shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. danh tiếng
  2. 2. thanh danh
  3. 3. tiếng tăm

Usage notes

Collocations

常用搭配:名声好/坏,名声大噪,败坏名声。注意'名气'偏口语,'声望'更正式。

Common mistakes

不要将'名声'和'名誉'完全等同;'名誉'更常用于法律或正式语境(如'恢复名誉'),而'名声'更广泛用于日常。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他这样做只会败坏自己的 名声
Acting like that will only ruin his own reputation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 名声